學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây leomáy dịch

THỎ

  1. 1.dây tơ hồng (Cuscuta sinensis, một loại dây ký sinh có hạt dùng trong y học)
  2. 2.còn gọi là 菟絲子|菟丝子
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

於菟”∶古代楚人称虎为於菟”。菟裘(地名。在今山东省泗水县) 菟〈名〉 菟丝。植物名。药草称菟丝子”。蔓生,茎细长,缠络于其他植物上。花淡红色。子可入药 通兔” 见菟而顾犬,未为晚也。--《战国策·楚策》 厥利维何,而顾菟在腹?--《楚辞·屈原·天问》 楚王佩玦而逐菟。--《淮南子·汜论》 又如菟苑(即兔园『文帝儿子刘武(梁孝王)的园囿) 菟tù ⒈ ⒉ 菟tú

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [tù] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict