字義Nghĩa
thực vật có mùi thơmmáy dịch
púBỒ
- 1.Bồ Tát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菩〈名〉 菩提(音译)意为正觉。指对佛教真理”的觉悟 菩,梵言菩提,汉言王道。--《广韵》 又指觉悟的智慧和觉悟的途径;亦指树名,即菩提树 菩萨”佛教名词。梵文菩提萨埵(bodhi-sattva)之省,原为释迦牟尼修行而未成佛时的称号,后泛用为对大乘思想的实行者的称呼;亦指人们崇拜的偶像;或比喻心肠仁慈的人 菩萨 佛的人;特指大乘佛教中作为神而加以崇拜者 菩pú 菩bèi 1.香草名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây thuốc
組詞Từ chứa chữ này
- 菩薩
- 菩提bồ đề (tiếng Phạn)
- 菩薩Bồ Tát (Phật giáo)
- 菩提樹cây đề (Ficus religiosa)
- 菩提道場Bồ Đề Đạo Tràng (nơi giác ngộ gắn liền với Bồ Tát)
- 菩提達摩Bồ Đề Đạt Ma
- 泥菩薩Bồ Tát bằng đất sét
- 活菩薩một vị Phật sống
- 地藏菩薩Địa Tạng Bồ Tát, vị Bồ Tát với Đại Nguyện (cứu độ tất cả chúng sinh trước khi chứng Bồ Đề)
- 彌勒菩薩Bồ Tát Di Lặc
- 文殊菩薩Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
- 普賢菩薩Phổ Hiền Bồ Tát, vị Bồ Tát của Chân lý trong Phật giáo