學華語Kaori Dict

菩提樹

giản thể: 菩提树

shù

ㄆㄨˊ ㄊㄧˊ ㄕㄨˋ

BỒ ĐỀ THỤ

  1. 1.cây đề (Ficus religiosa)
  2. 2.cây bồ đề
  3. 3.cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩提樹 nghĩa là gì? · Kaori Dict