字義Nghĩa
cây henbanemáy dịch
dàngĐÃNG
- 1.cây cà độc dược
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莨菪 菪 dàng [莨菪]多年生草本植物,开黄褐色微紫的花,有毒。根可提制莨菪碱,医药上用来作扩大瞳孔、镇痉、节制分泌等的药品。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 宕 [dàng] chỉ âm.
菓 — cây