學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rau muối hoặc rau chuamáy dịch

THƯ

  1. 1.đầm lầy
  2. 2.bùn lầy
  3. 3.rau củ muối hoặc ngâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菹 (形声。从苃,沮声。本义;腌菜) 同本义 菹,酢菜也。--《说文》。字亦作葅。 水草之菹。--《礼记·祭统》 七菹。--《周礼·醢人》 馈食之豆,其实葵菹--《周礼》 又如菹醢(盐腌的野菜、肉酱);菹酱(葅酱。酱菜) 枯干的草 请君伐菹薪,煮沸水为盐。--《管子·轻重甲》 又如菹笠(用茅草编织的笠);菹薪(枯槁的草木;柴草) 草席 肉酱 麋鹿为菹。--《礼记·内则》 又如菹脍(鱼肉酱); 水草丛生的沼泽地 菹(葅)zū ⒈酸菜,腌菜。 ⒉多水草的沼泽地带。 ⒊枯草。 ⒋肉酱。 ⒌〈古〉一种酷刑,把人剁成肉酱~戮。 ⒍ 菹jù 1.水草丛生的沼泽地。 2.通"沮"。湿润。参见"菹漏"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jǔ] chỉ âm.

菵 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict