學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây mầm đậumáy dịch

KY

  1. 1.thân cây họ đậu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萁〈名〉 豆秸 萁,豆茎也。从苃,其声。--《说文》 种一顷豆,落而为萁。--《汉书·杨恽传》 炊萁燧火。--《淮南子·时则》 又如萁秆(大豆的茎。晒干后可作燃料);萁豆相煎(比喻骨肉自相残杀) 萁qí豆茎豆~。 萁jī 1.草名。参见"萁服"。 2.木名。 3.语助词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

苢 — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict