煮豆燃萁
zhǔdòuránqí
[ㄓㄨˇ ㄉㄡˋ ㄖㄢˊ ㄑㄧˊ]
CHỬ ĐẬU NHIÊN KY
- 1.đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.