字義Nghĩa
cây cây vừngmáy dịch
bìTỲ
- 1.hạt thầu dầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萆 蓑衣,用草制成的防雨用具 萆,雨衣。一曰衰衣。--《说文》 萆,谓之蓑。--《广雅》 萆 同蔽”,即隐蔽 从间道萆山而望赵军。--《史记·淮阴侯列传》 萆bì 蓖麻(一年或多年生草本植物,种子可以榨油,供工业用~麻油) 萆bēi 1.见"萆藌"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây