學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cây vừngmáy dịch

TỲ

  1. 1.hạt thầu dầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萆 蓑衣,用草制成的防雨用具 萆,雨衣。一曰衰衣。--《说文》 萆,谓之蓑。--《广雅》 萆 同蔽”,即隐蔽 从间道萆山而望赵军。--《史记·淮阴侯列传》 萆bì 蓖麻(一年或多年生草本植物,种子可以榨油,供工业用~麻油) 萆bēi 1.见"萆藌"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict