學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lá xanh tốtmáy dịch

THÊ

  1. 1.Celosia argentea
  2. 2.tươi tốt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萋〈形〉 (形声。从苃,妻声。本义草茂盛的样子) 同本义 萋,草盛也。--《说文》 中庭萋兮鲜草生。--《汉书·外戚传》 又如萋迷(草丛生茂密,造成视线阻隔。也指景象凝不清);萋芊(草木茂密的样子);萋蒨(荫蔽;深密);萋翳(茂密;荫蔽) 花纹交错的样子 萋兮斐兮。--《诗·小雅·巷伯》 又如萋斐(萋菲。花纹交错的样子) 通凄” 萋萋 芳草萋萋鹦鹉洲。--唐·崔颢《黄鹤楼》诗 萋qī形容草长得茂盛芳草~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [qī] chỉ âm.

萃 — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict