學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ dùng làm nệmmáy dịch

huánHOÀN

  1. 1.một loại sậy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

萑〈名〉 芦类植物 八月萑苇。--《诗·豳风·七月》 又如萑苇(两种芦类植物蒹长成后为萑,葭长成后为苇);萑蒲(两种芦类植物);萑泽(芦滩。谓盗贼出没处) 萑huán〈古〉称芦苇一类的植物。没有长穗的叫"蒹",长成时叫"萑"~苇竹萧(萧蒿子)。 萑zhuī 1.药草名。即茺蔚。又名益母草。 2.见"萑蔰"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 萑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict