字義Nghĩa
naphtalenemáy dịch
nàiNẠI
- 1.naphthalene C10H8
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萘〈名〉 一种结晶状芳香烃 机合成的原料及用作熏蒸剂(如卫生球中) 萘nài有机化合物。从煤焦油中提得的稠环芳香烃。白色晶体,有特殊气味。它是制备染料、树脂、溶剂等的原料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 奈 [nài] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 萘丸băng phiến
- 萘醌naphtoquinone (hóa học)
- 普萘洛爾propranolol (thuốc chẹn beta dùng để điều trị cao huyết áp)