字義Nghĩa
terpenemáy dịch
tiēTHIẾP
- 1.terpen (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萜〈名〉 有机化合物的一类,萜烷的简称 萜tiē有机化合物的一类。多为液体,有香味。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 帖 [tiē] chỉ âm.