字義Nghĩa
cây và đài hoamáy dịch
èNGẠC
- 1.đài hoa
èNGẠC
- 1.biến thể cũ của 萼[e4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
萼 动植物身体上的结构 萼 è 花萼,在花瓣下部的一圈绿色小片。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
Cây trồng