字義Nghĩa
matsmáy dịch
zuòTỘ
- 1.đệm rơm
- 2.gối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葄zhěn 1.日本和字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 胙 [zuò] chỉ âm.
Cỏ
matsmáy dịch
zuòTỘ
葄zhěn 1.日本和字。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 胙 [zuò] chỉ âm.
Cỏ