字義Nghĩa
cải củmáy dịch
fēngPHONG
- 1.củ cải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葑〈名〉 蔬菜名 葑,须从也。从苃,封声。字亦作蘴、作菘。--《说文》 采葑采菲。--《诗·邶风·谷风》 即芜菁,又名蔓菁。一种一年或二年生草本植物,十字花科 葑〈名〉 菰根,即茭白根 四面湖泽,皆是菰葑。--《晋书·毛璩传》 又如葑田(长满菰根的水田;在沼泽上,以木作架,上铺泥土,作为种植水生植物的农田,叫葑田,也叫架田);葑炉(用葑田泥土制成的炉子) 葑 fèng古书上指菰根,即茭白根。 葑 fēng古书上指蔓菁,也叫芜菁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 封 [fēng] chỉ âm.
Cây trồng