字義Nghĩa
cánh hoa bông cúcmáy dịch
xiāngTƯƠNG
- 1.xem 青葙, cây mào gà (Celosia argentea)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
[青葙] 葙 xiāng[青葙](qīng-)〈名〉植物名。俗称野鸡冠。花淡红色,供观尝。种子可入药。《本草纲目·草部·青葙》"~生田野间,嫩苗似苋可食,长则高三四尺。苗叶 花实与鸡冠花一样无别。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 相 [xiāng] chỉ âm.
Cây trồng