字義Nghĩa
trái mơmáy dịch
shènTHẬM
- 1.quả dâu tằm
- 2.cũng đọc là [ren4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桑葚儿”桑葚,桑树的果实,味甜可食 ren 葚 shen 桑树的果实 葚,桑实也。从草,甚声。字亦作椹。--《说文》 于嗟鸠兮,无食桑葚。--《诗·卫风·氓》 葚rèn ⒈用于口语。 葚shèn桑树结的果实桑~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 甚 [shèn, shén] chỉ âm.
Cây trồng