字義Nghĩa
thuần thục, phát đạtmáy dịch
wēiUY
- 1.um tùm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葳蕤 上葳蕤而防露兮。--《楚辞·七谏·初放》 羽盖葳蕤。--张衡《东京赋》 葳蕤自生光。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 葳wēi ①草木茂盛枝叶下垂的样子。 ②玉竹,也作"萎蕤"。草的一种。地下茎为竹鞭状肉质根茎,可供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 威 [wēi] chỉ âm.
cỏ