學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa hướng dươngmáy dịch

kuíQUỲ

  1. 1.hoa hướng dương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

葵〈名〉 (形声。从苃,癸声。本义植物名。指冬葵”,古代主要的蔬菜。《说文》菜也。”也指向日葵”) 蔬菜名。我国古代重要蔬菜之一。可腌制,称葵菹 葵,葵菜也。--《说文》 七月亨葵及菽。--《诗·豳风·七月》 夏用葵。--《仪礼·士虞礼记》 其实葵菹。--《周礼·醢人》 又如葵倾(像葵花向日一样地倾慕);葵藿(葵花。比喻下级唯上级之命是从) 菊科草本植物 葵犹能卫其足。--《左传·成公十七年》 蕎葵蘩露。-- 葵kuí ⒈向日葵,通称"葵花"。一年生草本。花黄色,花序圆盘状,常向着太阳。种子可食,也可榨油。 ⒉蒲葵,常绿乔木。叶大可做蒲扇,俗称"巴蕉扇"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [guǐ] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 葵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict