字義Nghĩa
sợ, ngại ngùngmáy dịch
xǐTỶ
- 1.cảm thấy bất an
- 2.không vui
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葸 (形声。从什,思声。本义畏惧的样子) 同本义 慎而无礼则葸。--《论语·泰伯》 又如畏葸不前;葸葸(畏惧的样子;小心谨慎的样子) 葸xǐ畏缩,胆怯畏~不前。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 思 [sī] chỉ âm.
tim