學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoàn tất, giải quyếtmáy dịch

chǎnSẢN

  1. 1.hoàn thành
  2. 2.chuẩn bị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒇 完成;解决 寡君又朝,以蒇陈事。--《左传·文公十七年》 又如蒇事 蒇chǎn完成,解决~事(将事情办完、办好)。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict