字義Nghĩa
caranemáy dịch
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒈〈名〉 有机化合物蒈烷的简称,分子式c10h18 蒈kǎi人工制造的有机化合物。它的重要衍生物蒈酮,气味像樟脑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.