字義Nghĩa
cây amaranth có thể ănmáy dịch
KuìQUỸ
- 1.họ [Kui4]
kuìQUỸ
- 1.cây dền gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒉 (形声。从艹,贵声。本义草编的筐子) 同本义 以一障江、河,用没其身。--《汉书》 蒉kuì〈古〉草编的筐子。 蒉kuài 1.芜秽。 2.姓。春秋时鲁国有蒉尚。见《礼记.檀弓下》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 贵 [guì] chỉ âm.
cây