學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ họ蒋máy dịch

JiǎngTƯỞNG

  1. 1.họ [Jiang3]
  2. 2.Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石[Jiang3 Jie4shi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒋 (形声。从苃,将声。本义植物名。即茭白”) 古国名 姓 蒋(蕐)jiǎng姓。 蒋jiāng 1.植物名。菰。即茭白。 2.见"蒋蒋"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jiāng] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict