字義Nghĩa
Braasenia schreberimáy dịch
chúnTHUẦN
- 1.cây thủy sinh ăn được
- 2.Brasenia schreberi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 純 [chún] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蒓菜Brasenia schreberi
- 蓴菜Brasenia schreberi
- 蓴羹鱸膾thịt và cá của quê hương / nỗi nhớ quê hương
- 蓴鱸之思nỗi nhớ quê hương