字義Nghĩa
(Ninh Lang) Huyện tự trị Dân tộc Yi Ninglong ở Vân Nammáy dịch
làngLẠNG
- 1.(thảo dược)
- 2.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
宁蒗” 彝族自治县,在云南 蒗làng宁蒗彝族自治县,在云南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 浪 [làng] chỉ âm.
dược liệu
組詞Từ chứa chữ này
- 寧蒗viết tắt của 寧蒗彞族自治縣|宁蒗彝族自治县, huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng ở Vân Nam
- 寧蒗縣huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
- 寧蒗縣甯蒗縣 — xem 寧蒗彝族自治縣|宁蒗彝族自治县[Ning2 lang4 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- 寧蒗彞族自治縣Huyện tự trị dân tộc Di Ninh Lãng, Lệ Giang 麗江|丽江[Li4 jiang1], Vân Nam
- 寧蒗彝族自治縣Huyện tự trị người Yi Ninglang, thuộc thành phố Lijiang [Li4 jiang1 Shi4], tỉnh Vân Nam