字義Nghĩa
đạt được, đếnmáy dịch
lìLỊ
- 1.tham dự (một sự kiện chính thức)
- 2.có mặt
- 3.quản lý
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 涖 [lì] chỉ âm.
cỏ
đạt được, đếnmáy dịch
lìLỊ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 涖 [lì] chỉ âm.
cỏ