字義Nghĩa
cây rau má, thảo dượcmáy dịch
bàngBẢNG
- 1.Arctium lappa
- 2.ngưu bàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒡--牛蒡”多年生草本植物,心脏形叶夏季开紫红色小花,果实瘦小 蒡 bàng [牛蒡]二年生草本植物,叶子是心脏形,初夏开花,紫色,根和嫩叶都可以吃,种子入药。 蒡páng 1.草名。一名隐莥。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 旁 [páng] chỉ âm.
cây