字義Nghĩa
hạt (hạt nang)máy dịch
shuòSÓC
- 1.quả nang
- 2.vỏ quả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒴 果实的一种类型 结蒴似荞麦蒴而圆,中有小子,如油子大。--《救荒本草》 蒴苞 蒴果 蒴轴 蒴shuò
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 朔 [shuò] chỉ âm.
cây