學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

anthracenemáy dịch

ēnÂN

  1. 1.anthracene
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蒽 结晶三环烃 蒽 ēn化学式为c14h10。是菲的同分异构体,无色结晶,发青绿色荧光,从分馏煤焦油取得。可以制造有机染料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [ēn] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蒽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict