字義Nghĩa
thực vật phát triển dồi dào, xanh tươimáy dịch
zhēnTRĂN
- 1.cây cối tươi tốt, xum xuê
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓁 草茂盛的样子 蓁,草盛貌。--《说文》 百谷蓁蓁。--《文选·班固·东都赋》 又如蓁薮(草木生长茂盛的沼泽。指荒芜之地) 通榛”。丛生的草木 逃于深蓁。--《庄子·徐无鬼》 蝮蛇蓁蓁。--《楚辞·招魂》 又如蓁子(榛子);蓁莽(杂乱丛生的草木);蓁菅(丛生的茅草) 蓁蓁 桃之夭夭,其叶蓁蓁。--《诗·周南·桃夭》 蓁zhēn ⒈丛生的荆棘~莽。 ⒉草木丛杂茂盛的样子草木~ ~。~狉(草木丛杂,野兽出没)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cỏ