學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa cúcmáy dịch

RóngDUNG

  1. 1.tên gọi tắt của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]

róngDUNG

  1. 1.loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv
  2. 2.dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓉 四川成都市的简称 豆类、瓜果煮熟晒干后磨粉做的糕点馅儿 蓉róng ⒈成都市的别称。 ⒉[苁蓉]见苁。[芙蓉]见芙。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [róng] chỉ âm.

Hoa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict