字義Nghĩa
hoa cúcmáy dịch
RóngDUNG
- 1.tên gọi tắt của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]
róngDUNG
- 1.loại nhão làm từ nghiền đậu hoặc hạt vv
- 2.dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓉 四川成都市的简称 豆类、瓜果煮熟晒干后磨粉做的糕点馅儿 蓉róng ⒈成都市的别称。 ⒉[苁蓉]见苁。[芙蓉]见芙。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 容 [róng] chỉ âm.
Hoa
組詞Từ chứa chữ này
- 蓉城biệt danh của Thành Đô 成都[Cheng2 du1]
- 椰蓉dừa nạo sấy khô; dừa nạo sợi
- 芙蓉quận Furong của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam
- 芙蓉hoa dâm bụt
- 蒜蓉tỏi băm
- 蓮蓉nhân hạt sen
- 豆蓉nhân đậu ngọt