學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tấm chiếu tremáy dịch

NHỤC

  1. 1.chiếu
  2. 2.cói
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓐 (形声。从苃,辱声。本义陈草复生) 同本义 蓐,陈草复生也。--《说文》。徐锴系传陈根更生繁缛也。…言草繁多也。” 吃饱 蓐 草席;草垫 蓐谓之兹。--《尔雅》。注;兹者,蓐席也。” 左追蓐。--《左传·宣公十二年》。注在左者追求草蓐为宿备。”疏蓐,谓卧土之草。” 范乃令军中蓐食。--《后汉书·廉范传》 又如蓐母(产婆,接生婆);蓐妇(产妇;生产之妇女);蓐劳(中医病名。 蓐rù草垫子,草席(多指产妇用的)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [rǔ] chỉ âm.

Cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict