字義Nghĩa
đầu hoamáy dịch
bèiBỘI
- 1.(nụ) hoa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓓 蓓蕾的简称‖苞未开放的花 金蓓锁春寒,恼人香未展。--宋·黄庭坚《戏咏腊梅》
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 倍 [bèi] chỉ âm.
Cây cỏ