學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mướpmáy dịch

DỰ

  1. 1.xem 薯蕷|薯蓣[shu3 yu4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薯蓣”,又名山药”,多年生草本植物,开白花或淡黄花,茎细长,卷络于他物,块根可吃 蓣yù

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [yù] chỉ âm.

Cây cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict