學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bỗng nhiên, nhanh chóng, đột ngộtmáy dịch

MẠCH

  1. 1.nhảy lên hoặc qua
  2. 2.đột nhiên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓦 (形声。从马,莫声。本义骑) 同本义 蓦,上马也。--《说文》 蓦六駮。--左思《吴都赋》 冒;冲(上来) 杨雄看了那妇人,一时蓦上心来。--《水浒传》 蓦 突然,忽然 蓦mò忽然,突然~然。~地。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mã) chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

Ngựa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict