字義Nghĩa
bỗng nhiên, nhanh chóng, đột ngộtmáy dịch
mòMẠCH
- 1.nhảy lên hoặc qua
- 2.đột nhiên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
駀 — ngựa
bỗng nhiên, nhanh chóng, đột ngộtmáy dịch
mòMẠCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
駀 — ngựa