字義Nghĩa
tăng năm lầnmáy dịch
xǐTỶ
- 1.(cỏ)
- 2.tăng gấp năm lần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓰 (形声。徙声。本义五倍为蓰) 同本义 岂倍蓰之可比。--《广东军务记》 蓰xǐ五倍倍~(一倍和五倍,泛指几倍)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 徙 [xǐ] chỉ âm.
Lan — cỏ