學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cỏ xanh, cây lucernemáy dịch

TÚC

  1. 1.cỏ ba lá
  2. 2.cây linh lăng
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

见苜蓿”见苜”字注 蓿 xu[苜蓿]多年生草本植物,叶子长圆形,花紫色,果实为荚果。可以喂牲口、做肥料,嫩苗可以吃。 蓿xù 1.见"苜蓿"。 蓿sù 1.见"苜蓿"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, 宿 [sù, xiù] chỉ âm.

Lan — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict