字義Nghĩa
khung treo tơ của nhệnmáy dịch
cùTHỐC
- 1.tập hợp
- 2.giá cho tằm
- 3.tổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔟 蚕蔟,供蚕作茧的东西。用稻麦杆等堆聚而成 蔟,行蚕蓐。--《说文》 帅导群妾,咸循蚕蔟。--扬雄《元后诔》 巢 读为爵蔟之蔟,谓巢也。--《周礼·哲蔟氏司农注》 又如柴蔟 蔟 聚集,堆积 律中太蔟。--《礼记·月令》 野绿蔟草树,眼界蚕秦原。--唐·白居易《游悟真寺诗》 蔟 cù 蚕蔟,用麦杆等做成,蚕在上面做茧。 蔟còu 1.乐律名,古乐十二律中的第三律。 蔟chuò 1.叉取,刺破。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 族 [zú] chỉ âm.
Lan — cỏ