字義Nghĩa
thu với, tàn lụi, hoại hóamáy dịch
niānYÊN
- 1.héo
- 2.tàn úa
- 3.ủ rũ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔫〈形〉 蔫,物不鲜也。--《广韵》 又如让太阳晒蔫了的花;菠菜蔫了;蔫菸(衰败;枯萎);花瓶里的花蔫了 下垂的样子 我如今剌搭着两箇蔫耳朵。--元·曾瑞《哨遍·羊诉冤》套曲 比喻精神萎靡,呆滞 用同嫣” 蔫niān植物因失去水份而萎缩花草~了。白菜~了。〈喻〉精神萎靡不振他~了一段时间。 蔫yān 1.花草枯萎;颜色不鲜艳。 2.引申为不新鲜。 3.下垂貌。 4.比喻精神萎靡,呆滞。 5.用同"嫣"。参见"蔫红"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lan — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 蔫兒biến thể er hoá của 蔫[nian1]
- 蔫屁đánh rắm im thầm
- 蔫兒壞dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật
- 蔫呼呼yếu ớt và thiếu quyết đoán
- 蔫土匪kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà
- 蔫耷耷mệt mỏi;耷拉着
- 蔫頭耷腦hoa vươn xuống; héo hon; (của người) mệt mỏi; thất vọng
- 發蔫héo úa