字義Nghĩa
hoa hồngmáy dịch
qiángTƯỜNG
- 1.dùng trong 薔薇|蔷薇[qiang2 wei1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔷薇 蔷薇科。落叶灌木。蔷薇属(rosa)的一种植物,形体直立、攀援或蔓生,植物茎通常有皮刺,叶互生,奇数羽状复叶 这种植物的花。有单瓣、复瓣之别,色有红、粉红、白、黄等多种,很美丽,初夏开放 蔷(薾)qiáng 蔷sè 1.水蓼。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Lan — hoa