字義Nghĩa
đơn vị tính cho cây trồngmáy dịch
dōu
- 1.rễ và thân dưới của một số loại cây
- 2.lượng từ cho mảnh và cụm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蔸 蔸 蔸距 蔸子 金龟子咬坏了庄稼兜子 蔸 dōu 〈方〉 ①指某些植物的根和靠近根的茎禾~.树~脑(树墩儿).[坐蔸]稻子的幼苗发黄,长不快。 ②量词,相当于'丛'或'棵'一~草.两~白菜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 兜 [dōu] chỉ âm.
Lan — cây