字義Nghĩa
cây dây leo hoang, Vitis pentaphyllamáy dịch
liǎnLIỄM
- 1.cây leo
- 2.dây leo
- 3.cây mọc trườn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
葡萄科藤本植物的泛称。以果熟时不同颜色,而有白蔹、赤蔹、乌蔹莓等 蔹(蘞)liǎn多年生蔓草,掌状复叶,叶多而细。有白~、赤~等。全草和根可供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 敛 [liǎn] chỉ âm.
Lan — cây