學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa chưa nở, đài hoamáy dịch

ruǐNHUỴ

  1. 1.biến thể của 蕊[rui3]

ruǐNHUỴ

  1. 1.nhị
  2. 2.nhụy

ruǐNHUỴ

  1. 1.biến thể của 蕊[rui3]

ruǐNHUỴ

  1. 1.biến thể của 蕊[rui3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕊 (形声。从苃,惢声。)声。本义花蕊,植物的生殖器官) 同本义 蕊,聚也。--《苍颉篇》 蕊,华也。--《广雅》 贯薜荔之落蕋。--《楚辞·离骚》 又如蕊香(花蕊的芬芳);蕊黄(古代妇女装饰面容时,以黄点额,其形似花蕊,故名蕊黄) 花苞 嫩蕊商量细细开。--杜甫《江畔独步寻花七绝句》 蕊 草木果实累累貌 草木丛生貌 蕊,草木丛生貌。--《广韵》 蕊(蕋、蘥)ruǐ ⒈ ⒉未开放的花苞嫩~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict