學華語Kaori Dict

石蕊

shíruǐ

ㄕˊ ㄖㄨㄟˇ

THẠCH NHUỴ

  1. 1.rêu tuần lộc
  2. 2.quỳ tím (hóa học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從小學時期開始就一直用石蕊試紙來檢測酸鹼性。

    cóngxiǎo xuéshí qī kāishǐ jiù yīzhí yòng shíruǐshìzhǐ lái jiǎncè suān jiǎnxìng。

    Từ thời tiểu học đã luôn sử dụng giấy thử pH để kiểm tra tính axit-bazơ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石蕊 nghĩa là gì? · Kaori Dict