字義Nghĩa
sen, hoa senmáy dịch
qúCỪ
- 1.hoa sen
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕖〈名〉 芙蕖∩花的别名 芋头 蕖,芋也。--《广雅》。王念孙疏证芋之大根曰蕖。蕖者,巨也,或谓之于芋魁,或谓之莒。” 蕖qú ⒈芙蕖]荷花的别名。 ⒉古书上指芋头。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 渠 [qú] chỉ âm.
cây