字義Nghĩa
nhỏ, bé, tí honmáy dịch
zuìTỐI
- 1.tập hợp
- 2.nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕞 战国时秦地 蕞,地名。在秦,一曰在新丰。--《集韵》 蕞 小的 蕞,小貌。--《广韵》 夫以蕞尔之驱,攻之者非一涂。--嵇康《养生论》 又如蕞尔蓄(形容地域极小的国家);蕞眇(短小,矮小) 蕞zuì
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 最 [zuì] chỉ âm.
cỏ