字義Nghĩa
cây có rễ dùng để nhuộm đỏmáy dịch
rúNHƯ
- 1.biến thể của 茹[ru2]
- 2.xem 蕠藘[ru2 lu:2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蕠rú 1.麻絮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 絮 [xù] chỉ âm.
cây