學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Pteris aquilina, cây dương xỉ thông thườngmáy dịch

juéQUYẾT

  1. 1.Pteridium aquilinum
  2. 2.dương xỉ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蕨 蕨菜 蕨,鳖也。从苃,厥声。--《说文》 按,初生如蒜苗,无叶,端似鳖脚,故名,亦似小儿拳,故曰拳菜,紫黑色。” 蕨,山菜也。周秦曰蕨,齐鲁曰鳖。--《齐民要术·蕨》 一种多年生草本植物。根状茎蔓生土中,被棕色细毛。叶大、多回羽状复叶,孢子囊群生叶背边缘,广布于全球,我国各地荒山都有生长。幼叶可食,根状茎含淀粉,可供食用或酿造 ;也供药用。其纤维可制绳缆能耐水湿。如密毛蕨;欧洲蕨;蕨手(指蕨芽);蕨拳(指蕨芽);蕨萁(蕨苗);蕨薇(蕨与薇。均为山菜,每联用之以指代野蔬) 蕨菜 蕨jué多年生野生草本,孢子繁殖,羽状复叶。嫩叶可吃,根茎可制淀粉,全草可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蕨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict